căn nguyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa: "Căn nguyên" chỉ điểm bắt đầu, nguồn gốc căn bản và sâu xa nhất dẫn đến một sự việc, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi phân tích các vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học đang tìm hiểu căn nguyên của dịch bệnh.
- Muốn giải quyết triệt để vấn đề, phải tìm ra được căn nguyên của nó.
- Câu chuyện đã hé lộ căn nguyên của mối bất hòa giữa hai gia tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truy tìm căn nguyên": hành động điều tra, nghiên cứu để tìm ra nguồn gốc sâu xa.
- Ủy ban đã được thành lập để truy tìm căn nguyên của sự cố.
- "Căn nguyên bệnh học": thuật ngữ y học chỉ nguyên nhân gây bệnh.
- Hiểu rõ căn nguyên bệnh học giúp việc điều trị hiệu quả hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Nguyên căn (dt): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nguồn gốc, nguyên nhân cốt lõi.
- Tìm hiểu nguyên căn của xung đột.
- Căn cơ (dt): Nền tảng, cơ sở ban đầu (thường dùng trong Phật giáo hoặc triết học).
- Nguồn cội (dt): Nguồn gốc, tổ tiên (thiên về nghĩa cụ thể hoặc tình cảm).
Từ đồng nghĩa
- Nguồn gốc: Điểm khởi đầu, nơi bắt nguồn.
- Nguyên nhân: Lý do dẫn đến một sự việc.
- Cội nguồn: Nguồn gốc, gốc rễ (mang sắc thái trang trọng, sâu sắc).
Từ trái nghĩa
- Hậu quả: Kết quả, hệ lụy phát sinh sau một sự việc.
- Biểu hiện: Dấu hiệu, triệu chứng bên ngoài, không phải nguyên nhân bên trong.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Biết căn nguyên mới trị được tận gốc": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ để giải quyết triệt để vấn đề.
- "Cây có cội, nước có nguồn": Thành ngữ nhắc nhở về việc phải nhớ đến nguồn gốc, gốc gác của mình.
- dt. (H. căn: gốc rễ; nguyên: nguồn) Nguồn gốc của sự việc: Giả hình nam tử, ai tường căn nguyên (QÂTK).